Dịch nghĩa:
どうでもいい電話ばっかりかかってきて、仕事にならない!
Toàn là những cuộc điện thoại vô bổ, không làm ăn được gì!
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do