Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞ、こちらの
方
ほう
へおこしください。
Xin mời qua đây.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn