Dịch nghĩa:
どうぞあなたの旅行について話して下さい。
Xin hãy kể về chuyến đi của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém