Dịch nghĩa:
どうすれば天国に行けるのでしょうか。
Làm thế nào để tôi có thể đến thiên đường?
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
国
Quốc
quốc gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng