Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてタトエバの
話
はなし
ばかりするの?
Sao cứ nói mãi về Tatoeba thế?
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện