Dịch nghĩa:
どうか私のオーバーを捜して下さい。
Làm ơn tìm giúp tôi chiếc áo khoác.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém