Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうか私わたしにバードウォッチングの話はなしをしてくれませんか。
Làm ơn kể cho tôi nghe về việc quan sát chim.

Ngữ pháp:

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
私
わたくし
tôi
バードウォッチング
quan sát chim
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật