Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とことん
話
はな
し
合
あ
ってわかりあおうよ。
Hãy nói chuyện cho thấu đáo để hiểu nhau hơn.
Từ vựng:
とことん
kết thúc; hoàn thành
話し合う
はなしあう
thảo luận; nói chuyện cùng nhau
分かり合う
わかりあう
hiểu nhau
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1