Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でも、
私
わたし
はあなたにあげるりんごはありません。
Nhưng tôi không có quả táo nào để tặng bạn.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi