Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
できただろうけど、あえてしなかった。
Tôi có thể làm được nhưng đã cố tình không làm.
Từ vựng:
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
敢えて
あえて
cố ý; dám làm; chủ ý
為る
する
làm