Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

つながれているという思おもいがつのった。
Cảm giác bị trói buộc ngày càng tăng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
言う
いう
nói
思い
おもい
suy nghĩ
募る
つのる
trở nên mạnh hơn; tăng cường độ; trở nên dữ dội; trở nên tồi tệ hơn

Hán tự:

思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật