Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ついついおちょくりたくなっちゃうの。
Tôi luôn muốn trêu chọc người khác.
Từ vựng:
ついつい
vô tình; vô thức; nhầm lẫn; không suy nghĩ; trái với ý định
おちょくる
trêu chọc; đùa cợt
成る
なる
trở thành; đạt được