Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと
時間
じかん
をさいてくださいますか。
Bạn có thể dành chút thời gian cho tôi được không?
Từ vựng:
時間
じかん
thời gian
さく
khối cá
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian