Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと、
待
ま
ってください。すぐ
作
つく
りますから。
Chờ một chút nhé, tôi sẽ làm ngay.
Từ vựng:
待つ
まつ
chờ đợi
下さる
くださる
cho; ban tặng
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị