Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっと、こういう
時
とき
にだけしゃしゃり
出
で
るのはやめてよ。
Đừng chỉ xuất hiện vào những lúc như thế này.
Từ vựng:
言う
いう
nói
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
しゃしゃり出る
しゃしゃりでる
đến không mời; phá đám; chen vào
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài