Dịch nghĩa:
だんだん寒くなってきて本当にいやです。
Trời dần trở nên lạnh và thật sự khó chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân