Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ためしにそれを
1ヶ月
いっかげつ
使
つか
ってみよう。
Hãy thử sử dụng nó trong một tháng xem sao.
Từ vựng:
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
其れ
それ
đó; nó
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
使
Sử
sử dụng; sứ giả