Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たとえばあなたの
家庭
かてい
のいざこざを
考
かんが
えてごらんなさい。
Ví dụ, hãy nghĩ về mâu thuẫn trong gia đình bạn.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
例えば
たとえば
ví dụ; chẳng hạn; ví dụ như
家庭
かてい
nhà; hộ gia đình; gia đình; tổ ấm
いざこざ
rắc rối; cãi vã
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
為さる
なさる
làm
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ