Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
馬鹿
ばか
なのとは
言
い
うもんじゃないよ。
Không nên nói những điều ngu ngốc như vậy đâu.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
言
Ngôn
nói; từ