Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんな話はなしにだまされるなんて、よくよくおめでたいね。
Bị lừa bởi câu chuyện như thế thật là ngây thơ.

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
騙す
だます
lừa; lừa đảo; lừa gạt; lừa bịp
良く良く
よくよく
cẩn thận; kỹ lưỡng

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật