Dịch nghĩa:
そんな夜遅くまで起きてちゃ駄目だよ。
Không nên thức khuya như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
起
Khởi
thức dậy
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm