Dịch nghĩa:
そんなにたくさん食べるのは異常だ。
Ăn nhiều như thế là bất thường.
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
常
Thường
thông thường