Dịch nghĩa:
それを信じるとは、私はなんて愚かだったんだろう。
Tin vào điều đó, tôi thật ngu ngốc.
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
私
Tư
tư nhân; tôi
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn