Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それをやる準備じゅんびがちょうどできたところです。
Tôi vừa mới chuẩn bị xong để làm việc đó.

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

準
Chuẩn bán; tương ứng
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật