Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それをふきとるのを
手伝
てつだ
ってあげよう。
Tôi sẽ giúp bạn lau cái đó.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
拭き取る
ふきとる
lau sạch; lau khô
手伝う
てつだう
giúp đỡ
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống