Dịch nghĩa:
それは僕の言ったこととちょっと違う。
Điều đó hơi khác với những gì tôi đã nói.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
言
Ngôn
nói; từ
違
Vi
khác biệt; khác