Dịch nghĩa:
それは何と易しい問題なのでしょう。
Đó là một câu hỏi dễ đến thế!
Hán tự:
何
Hà
gì
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài