Dịch nghĩa:
それはなんてばかげた意見なのだろう!
Ý kiến đó thật là ngớ ngẩn!
Hán tự:
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy