Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはちょっとひどいんじゃないでしょうか。
Điều đó có phải quá đáng không?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
無い
ない
không tồn tại