Dịch nghĩa:
それはあんまり自慢にならない事だ。
Đó không phải là điều đáng tự hào lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng
事
Sự
sự việc; lý do