Dịch nghĩa:
それが私の心からなくなった重圧だ。
Đó là gánh nặng đã biến mất khỏi trái tim tôi.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
重
Trọng
nặng; quan trọng
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị