Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それから
彼
かれ
はそのボールを
強
つよ
く
蹴
け
った。
Sau đó, anh ấy đã đá mạnh vào quả bóng.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
蹴る
ける
đá
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
強
mạnh mẽ
蹴
Xúc
đá