Dịch nghĩa:
その音楽はもはや我々の心に訴えない。
Bản nhạc đó không còn thu hút chúng tôi nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
心
Tâm
trái tim; tâm trí
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi