Dịch nghĩa:
その車はいつ健に洗われたのですか。
Chiếc xe đó được Ken rửa vào lúc nào?
Hán tự:
車
Xa
xe
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
洗
Tẩy
rửa; điều tra