Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その船ふねには何なん人にんの人ひとが乗のってたんですか?
Có bao nhiêu người trên con tàu đó?

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
人
ひと
người; ai đó
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu

Hán tự:

船
Thuyền tàu; thuyền
何
Hà gì
人
Nhân người
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật