Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
晩
ばん
は
星
ほし
ひとつもみられなかった。
Đêm đó không thấy một ngôi sao nào.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
晩
ばん
buổi tối
星
ほし
ngôi sao; hành tinh
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
星
Tinh
ngôi sao; dấu