Dịch nghĩa:

Cánh cửa đó đã bị khóa từ bên trong.

Hán tự:

Hộ cửa; đơn vị đếm nhà
Nội bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
Trắc bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
Kiện chìa khóa