Dịch nghĩa:

Ngôi trường đó đã đào tạo ra nhiều nhà phát minh.

Hán tự:

Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Minh sáng; ánh sáng
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Số số; sức mạnh
Tống hộ tống; gửi
Xuất ra ngoài