Dịch nghĩa:
その人は数時間前に亡くなりました。
Người đó đã qua đời vài giờ trước.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
数
Số
số; sức mạnh
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong