Dịch nghĩa:
そのレストランはニューヨークの楽しい穴場ですよ。
Nhà hàng đó là một điểm thú vị ở New York.
Từ vựng:
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
場
Trường
địa điểm