Dịch nghĩa:
そのバスは私の家の前に停まります。
Chiếc xe buýt đó dừng trước nhà tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
前
Tiền
phía trước; trước
停
Đình
dừng lại; dừng