Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのネックレスが100ドルとは
安
やす
い。
Chiếc vòng cổ đó chỉ có 100 đô la thật là rẻ.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ネックレス
vòng cổ
安い
やすい
rẻ; không đắt
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình