Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのウェイターはいなくてよいと
言
い
われた。
Người phục vụ đó được nói là không cần thiết.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ウェイター
bồi bàn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ