Dịch nghĩa:
そして、電車はキーッという音を立てて止まった。
Và tàu đã phát ra tiếng kêu chói tai và dừng lại.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng