Dịch nghĩa:
そして各チームはボールを蹴ってこの穴に通そうと互いに競い合ったのです。
Và từng đội đã cạnh tranh nhau đá bóng vào lỗ này.
Hán tự:
各
Các
mỗi; từng
蹴
Xúc
đá
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
競
Cạnh
cạnh tranh
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1