Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうおっしゃって
下
くだ
さってありがとう。
Cảm ơn bạn đã nói như vậy.
Từ vựng:
そう
có vẻ
仰る
おっしゃる
nói; nói chuyện; kể
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém