Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません
火
ひ
を
貸
か
してもらえますか。
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi mượn lửa không?
Từ vựng:
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
貸
Thải
cho vay