Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません、この
近
ちか
くにATMってありますか?
Cho tôi hỏi, gần đây có cây ATM nào không?
Từ vựng:
此の
この
này
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương