Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません、ここ
私
わたし
の
席
せき
なんですけど。
Xin lỗi, đây là chỗ của tôi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
私
わたくし
tôi
席
せき
ghế ngồi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp