Dịch nghĩa:
すみませんが娘の歯にフッソ塗布をしてください。
Xin lỗi, bạn có thể bôi fluor cho răng con gái tôi được không?
Hán tự:
娘
Nương
con gái
歯
Xỉ
răng
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát